Kết quả tra từ “炽热火山云”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
炽热火山云chì rè huǒ shān yún
mây nung sáng; mây tro núi lửa nóng