Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

熹 là gì?

[xī] có nghĩa là sáng; ấm áp.

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 熹 trong tiếng Việt

  1. sáng
  2. ấm áp

Cách đọc và ghi nhớ 熹

được đọc là , gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “sáng; ấm áp”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan