熹 là gì?
熹 [xī] có nghĩa là sáng; ấm áp.
Nghĩa của từ 熹 trong tiếng Việt
- sáng
- ấm áp
Cách đọc và ghi nhớ 熹
熹 được đọc là xī, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “sáng; ấm áp”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .
熹 [xī] có nghĩa là sáng; ấm áp.
熹 được đọc là xī, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “sáng; ấm áp”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .