煦 xù 煦 là gì? Từ vựngTiêu chuẩn Nghĩa của từ 煦 trong tiếng Việt dịu dàng; ấm áp; thỏa mái; phát âm Đài Loan [xu3] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan