Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

煦 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 煦 trong tiếng Việt

dịu dàng; ấm áp; thỏa mái; phát âm Đài Loan [xu3]

Tra từ liên quan