Kết quả tra từ “热水瓶”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
热水瓶rè shuǐ píng
bình giữ nhiệt; bình chân không; bình đun nước nóng (thiết bị); LT:個|个[ge4]