Kết quả tra từ “热忱”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
热忱rè chén
nhiệt tình; đam mê; nhiệt huyết; ấm áp
满腔热忱mǎn qiāng rè chén
tràn đầy nhiệt huyết