Kết quả tra từ “熟料”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
熟料shú liào
vật liệu đã qua xử lý; chất chịu lửa chamotte (vật liệu gốm chịu nhiệt)