Kết quả tra từ “伙伴”
Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
伙伴huǒ bàn
đối tác; bạn đồng hành; đồng chí
贸易伙伴mào yì huǒ bàn
đối tác thương mại
战略伙伴zhàn lüè huǒ bàn
đối tác chiến lược
性伙伴xìng huǒ bàn
bạn tình
合作伙伴hé zuò huǒ bàn
đối tác hợp tác