Kết quả tra từ “无船承运人”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
无船承运人wú chuán chéng yùn rén
người vận chuyển không sở hữu tàu (NVOCC) (vận tải)