Kết quả tra từ “无脊椎”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
无脊椎wú jǐ zhuī
động vật không xương sống
无脊椎动物wú jǐ zhuī dòng wù
động vật không xương sống