Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “无私”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
无私wú sī

vị tha; không ích kỷ; vô tư; không vụ lợi

Cụm từ
铁面无私tiě miàn wú sī

công bằng nghiêm minh và liêm khiết (thành ngữ)

Thành ngữ
大公无私dà gōng wú sī

vị tha; công bằng

Cụm từ