Kết quả tra từ “无法挽救”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
无法挽救wú fǎ wǎn jiù
không thể cứu chữa; không có cách nào chữa trị; vô vọng