Kết quả tra từ “休息”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
休息xiū xi
nghỉ; nghỉ ngơi
休息室xiū xī shì
sảnh; chỗ ngồi chờ
公共休息室gōng gòng xiū xī shì
phòng chờ chung; phòng sinh hoạt chung