Kết quả tra từ “无期别”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
无期别wú qī bié
chia tay không thời hạn; tạm biệt không biết bao giờ gặp lại