Kết quả cho “休市”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
đóng cửa thị trường (do nghỉ lễ hoặc qua đêm, v.v.)
Jiexiu, thành phố cấp huyện ở Jinzhong 晉中|晋中[Jin4 zhong1], Sơn Tây
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
đóng cửa thị trường (do nghỉ lễ hoặc qua đêm, v.v.)
Jiexiu, thành phố cấp huyện ở Jinzhong 晉中|晋中[Jin4 zhong1], Sơn Tây