Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
无常無常

wú cháng

无常 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 无常 trong tiếng Việt

biến đổi; không ổn định; khó lường; vô thường (tiếng Phạn: anitya); ma quỷ bắt hồn sau khi chết; qua đời; chết

Tra từ liên quan