Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “无国界”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
无国界wú guó jiè

không biên giới (dùng cho các tổ chức như Phong trào Thầy thuốc Không Biên Giới)

Cụm từ
无国界医生Wú guó jiè Yī shēng

Tổ chức Bác sĩ Không Biên Giới (tổ chức từ thiện MSF); Bác sĩ Không Biên Giới

Cụm từ
无国界记者Wú guó jiè Jì zhě

Phóng viên Không Biên Giới (tổ chức áp lực)

Cụm từ
无国界料理wú guó jiè liào lǐ

ẩm thực fusion (Đài Loan)

Cụm từ
记者无国界jì zhě wú guó jiè

Phóng viên Không Biên Giới (tổ chức áp lực)

Cụm từ