伐柯 fá kē 伐柯 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 伐柯 trong tiếng Việt (xem Kinh Thi) Làm sao đẽo cán rìu? Cần có rìu; theo nguyên tắc; làm mối quan hệ 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan