Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “烙铁”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
烙铁
lào tie

bàn ủi; ủi; cây đóng dấu; cây hàn

Cụm từ
电烙铁
diàn lào tie

bàn ủi điện; mỏ hàn điện

Cụm từ