Kết quả tra từ “烙铁”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
烙铁lào tie
bàn ủi; ủi; cây đóng dấu; cây hàn
电烙铁diàn lào tie
bàn ủi điện; mỏ hàn điện