Kết quả tra từ “烘托”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
烘托hōng tuō
nền (của bức tranh); phông nền; một chi tiết làm nổi bật thứ khác; làm nổi bật (một cách có lợi)