Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
为例為例

wéi lì

为例 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 为例 trong tiếng Việt

dùng trong cấu trúc 以...為例|以...为例, "lấy ... làm ví dụ"

Tra từ liên quan