为例為例 wéi lì 为例 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 为例 trong tiếng Việt dùng trong cấu trúc 以...為例|以...为例, "lấy ... làm ví dụ" 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan