Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “为例”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
为例wéi lì

dùng trong cấu trúc 以...為例|以...为例, "lấy ... làm ví dụ"

Cụm từ
下不为例xià bù wéi lì

không lặp lại; không được coi là tiền lệ; chỉ lần này thôi

Cụm từ