Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
为人為人

wèi rén

为人 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 为人 trong tiếng Việt

  1. vì ai
  2. vì lợi ích của người khác
Tra từ liên quan