Kết quả tra từ “为五斗米折腰”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
为五斗米折腰wèi wǔ dǒu mǐ zhé yāo
(điển cố về Đào Tiềm 陶潛|陶潜[Tao2 Qian2], người dùng cụm từ này khi từ quan hơn là khuất phục trước một viên thanh tra đến thăm) khom lưng vì năm…