Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “炯炯”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
炯炯jiǒng jiǒng

(văn học) (mắt) sáng; long lanh

Cụm từ
炯炯有神jiǒng jiǒng yǒu shén

(thành ngữ) mắt sáng và đầy biểu cảm

Thành ngữ