Kết quả tra từ “炮弹”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
炮弹pào dàn
đạn pháo; LT:枚[mei2]
糖衣炮弹táng yī pào dàn
viên đạn bọc đường, thuật ngữ Mao Trạch Đông dùng (ban đầu năm 1949) để chỉ ảnh hưởng tham nhũng của giai cấp tư sản
子母炮弹zǐ mǔ pào dàn
bom chùm pháo