Kết quả tra từ “灾难”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
灾难zāi nàn
thảm họa; tai ương
灾难片zāi nàn piàn
phim thảm họa
灾难性zāi nàn xìng
thảm khốc