Kết quả tra từ “灾星”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
灾星zāi xīng
sao chổi hoặc siêu tân tinh được xem là điềm xấu; (ví dụ) ai đó hoặc điều gì đó mang lại tai họa