Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “火海”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
火海huǒ hǎi

biển lửa

Cụm từ
火海刀山huǒ hǎi dāo shān

xem 刀山火海[dao1 shan1 huo3 hai3]

Cụm từ
刀山火海dāo shān huǒ hǎi

nghĩa đen núi dao biển lửa; nghĩa bóng nguy hiểm tột cùng (thành ngữ)

Thành ngữ
上刀山,下火海shàng dāo shān , xià huǒ hǎi

nghĩa đen: trèo núi đao, xuống biển lửa (thành ngữ); nghĩa bóng: trải qua gian khổ và thử thách (thường vì mục đích cao cả)

Thành ngữ