Kết quả cho “火柴”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
que diêm (để đánh lửa); Lượng từ: 根[gen1],盒[he2]
củi mồi lửa
diêm làm từ bìa cứng
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
que diêm (để đánh lửa); Lượng từ: 根[gen1],盒[he2]
củi mồi lửa
diêm làm từ bìa cứng