Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “火柴”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
火柴huǒ chái

que diêm (để đánh lửa); Lượng từ: 根[gen1],盒[he2]

Cụm từ
纸火柴zhǐ huǒ chái

diêm làm từ bìa cứng

Cụm từ
引火柴yǐn huǒ chái

củi mồi lửa

Cụm từ