Kết quả tra từ “灌注”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
灌注guàn zhù
rót vào; truyền dịch (y học); tập trung sự chú ý; dạy; dẫn dắt; truyền đạt
全神灌注quán shén guàn zhù
biến thể của 全神貫注|全神贯注[quan2 shen2 guan4 zhu4]