Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “灌注”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
灌注guàn zhù

rót vào; truyền dịch (y học); tập trung sự chú ý; dạy; dẫn dắt; truyền đạt

Cụm từ
全神灌注quán shén guàn zhù

biến thể của 全神貫注|全神贯注[quan2 shen2 guan4 zhu4]

Cụm từ