Kết quả cho “滥伐”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
chặt phá rừng bất hợp pháp; khai thác rừng trái phép; phá rừng
tàn phá rừng một cách bừa bãi
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
chặt phá rừng bất hợp pháp; khai thác rừng trái phép; phá rừng
tàn phá rừng một cách bừa bãi