Kết quả tra từ “滥伐”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
滥伐làn fá
chặt phá rừng bất hợp pháp; khai thác rừng trái phép; phá rừng
滥砍滥伐làn kǎn làn fá
tàn phá rừng một cách bừa bãi