Kết quả tra từ “激进武装”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
激进武装jī jìn wǔ zhuāng
phần tử vũ trang cực đoan
激进武装分子jī jìn wǔ zhuāng fèn zǐ
phần tử vũ trang cực đoan