Kết quả tra từ “潜水装备拖轮箱”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
潜水装备拖轮箱qián shuǐ zhuāng bèi tuō lún xiāng
túi lặn; vali lặn