Kết quả tra từ “泼出去的水”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
泼出去的水pō chū qù de shuǐ
nước đã đổ đi; (ví) điều gì đó không thể lấy lại; như sữa đã đổ