Kết quả tra từ “企业联合组织”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
企业联合组织qǐ yè lián hé zǔ zhī
tổ hợp (nhóm doanh nghiệp)