Kết quả tra từ “企业社会责任”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
企业社会责任qǐ yè shè huì zé rèn
trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp (CSR)