Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “汉语”

Tìm thấy 8 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
汉语Hàn yǔ

Ngôn ngữ tiếng Trung; LT:門|门[men2]

Cụm từ
汉语水平考试Hàn yǔ Shuǐ píng Kǎo shì

HSK (Kỳ thi Năng lực Hoa ngữ)

Cụm từ
汉语拼音Hàn yǔ Pīn yīn

Hanyu Pinyin, hệ thống phiên âm được sử dụng ở Trung Quốc từ những năm 1960

Cụm từ
汉语大词典Hàn yǔ Dà Cí diǎn

Hanyu Da Cidian, từ điển tiếng Trung lớn nhất, với hơn 375.000 mục từ, xuất bản lần đầu 1986-1994

Cụm từ
汉语大字典Hàn yǔ Dà Zì diǎn

Hán ngữ Đại Tự điển, một trong những từ điển chữ Hán toàn diện nhất với 54.678 (và sau này là 60.370) mục từ, xuất bản lần đầu từ 1986-1990

Cụm từ
商务汉语考试Shāng wù Hàn yǔ Kǎo shì

Kỳ thi Tiếng Hoa Thương mại (BCT)

Cụm từ
中古汉语zhōng gǔ Hàn yǔ

Trung cổ Hán ngữ (ngôn ngữ học)

Cụm từ
上古汉语shàng gǔ Hàn yǔ

Tiếng Hán cổ (ngôn ngữ học)

Cụm từ