Kết quả tra từ “汉子”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
汉子hàn zi
đàn ông; anh chàng; (phương ngữ) chồng
野汉子yě hàn zi
người tình của phụ nữ
女汉子nǚ hàn zi
người phụ nữ nam tính
偷汉子tōu hàn zi
(người phụ nữ) cặp bồ