Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “汉堡”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
汉堡hàn bǎo

(từ mượn) hamburger

Cụm từ
汉堡王Hàn bǎo wáng

Burger King (nhà hàng đồ ăn nhanh)

Cụm từ
汉堡包hàn bǎo bāo

hamburger (từ mượn)

Cụm từ
巨无霸汉堡包指数Jù wú bà Hàn bǎo bāo Zhǐ shù

Chỉ số Big Mac, một thước đo ngang giá sức mua (PPP) giữa các đồng tiền

Cụm từ