Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “演播”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
演播
yǎn bō

biểu diễn phát sóng; bài giảng truyền hình hoặc podcast

Cụm từ
演播室
yǎn bō shì

phòng thu phát sóng

Cụm từ