Kết quả tra từ “演播”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
演播yǎn bō
biểu diễn phát sóng; bài giảng truyền hình hoặc podcast
演播室yǎn bō shì
phòng thu phát sóng