Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “演唱”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
演唱yǎn chàng

hát (trước khán giả); biểu diễn thanh nhạc

Cụm từ
演唱会yǎn chàng huì

buổi hòa nhạc hoặc buổi biểu diễn

Cụm từ