Kết quả tra từ “演唱”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
演唱yǎn chàng
hát (trước khán giả); biểu diễn thanh nhạc
演唱会yǎn chàng huì
buổi hòa nhạc hoặc buổi biểu diễn