Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “漏锅”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
漏锅lòu guō

rá lọc; dụng cụ lọc; rây; nồi rò

Cụm từ
锢漏锅gù lòu guō

thợ hàn; thợ thủ công sửa nồi rò rỉ

Cụm từ