Kết quả tra từ “漏锅”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
漏锅lòu guō
rá lọc; dụng cụ lọc; rây; nồi rò
锢漏锅gù lòu guō
thợ hàn; thợ thủ công sửa nồi rò rỉ