Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
满点滿點

mǎn diǎn

满点 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 满点 trong tiếng Việt

đủ giờ làm việc; điểm tối đa; điểm hoàn hảo; (ví von) (sau một thuộc tính) không thể nào hơn (vui, lãng mạn, v.v.)

Tra từ liên quan