Kết quả tra từ “满脸生花”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
满脸生花mǎn liǎn shēng huā
cười tươi rạng rỡ; cười hớn hở