Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “满意”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
满意mǎn yì

hài lòng; vui lòng; đúng như mong đợi

Cụm từ
满意度mǎn yì dù

mức độ hài lòng

Cụm từ
心满意足xīn mǎn yì zú

hoàn toàn mãn nguyện (thành ngữ); hoàn toàn hài lòng

Thành ngữ
令人满意lìng rén mǎn yì

thỏa mãn; hài lòng

Cụm từ
不满意bù mǎn yì

không hài lòng

Cụm từ