Kết quả tra từ “满地找牙”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
满地找牙mǎn dì zhǎo yá
đi tìm răng khắp sàn nhà; (bóng) bị đánh tơi tả; đánh ai nhừ tử