Kết quả tra từ “滚珠”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
滚珠gǔn zhū
bi đỡ; vòng bi
滚珠轴承gǔn zhū zhóu chéng
ổ bi