Kết quả tra từ “滞纳”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
滞纳zhì nà
quá hạn (thanh toán); bị trễ hạn
滞纳金zhì nà jīn
phí phạt quá hạn; phạt trả chậm