Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
滔天

tāo tiān

滔天 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 滔天 trong tiếng Việt

  1. (sóng, cơn giận, thảm họa, tội ác, v.v.) cao ngất
  2. áp đảo
  3. to lớn
Tra từ liên quan