滔天 tāo tiān 滔天 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 滔天 trong tiếng Việt (sóng, cơn giận, thảm họa, tội ác, v.v.) cao ngấtáp đảoto lớn 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan