Kết quả tra từ “滑胎”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
滑胎huá tāi
drift (kỹ thuật đua xe); (Đông y) sảy thai nhiều lần; sảy thai quen dạ